Từ điển Anh Việt
"cut rate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cut rate
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
CUT RATE
Tỷ lệ phí bảo hiểm cắt giảmTỷ lệ phí bảo hiểm mà Công ty bảo hiểm (Người bảo hiểm) thu thấp hơn tỷ lệ phí bảo hiểm tiêu chuẩn.
Xem thêm:
bargain rate
,
cheapness
,
cut price
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cut rate
Từ điển WordNet
n.
a price below the standard price;
bargain rate
,
cheapness
,
cut price